Abenomics là gì?

Abenomics là chính sách kinh tế được Shinzo Abe của Nhật Bản thực hiện và gồm ba mũi tên: chính sách tiền tệ, kích thích tài chính và cải cách cơ cấu.

Abenomics là gì?

Abenomics là một tập hợp những chính sách kinh tế được thực hiện tại Nhật Bản dưới sự điều hành của Thủ tướng Shinzo Abe, nhằm giải cứu nước Nhật khỏi tình trạng suy thoái giảm phát. Trong nỗ lực đưa Nhật Bản ra khỏi tình trạng giảm phát, các chính sách kinh tế kết hợp với cải cách cơ cấu đã được ban hành.

Abenomics là gì?

Abenomics thường được hiểu là những biện pháp kinh tế tác động lên tình trạng tài chính và tiền tệ của đất nước. Nó liên quan đến việc tăng cường kích thích tài chính và tiền tệ thông qua chi tiêu của chính phủ và chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.

Abenomics, được thực hiện vào năm 2012, nhằm đạt được mục tiêu lạm phát 2% nhằm xoá bỏ tình trạng giảm phát – tình trạng gần như đình trệ của nền kinh tế Nhật Bản bắt đầu từ những năm 1990. Mục tiêu dài hạn của nó là tăng tiêu dùng trong nước nhằm tăng GDP.

Tình hình Nhật Bản trước Abenomics

Năm 1996, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tăng 3%, đánh dấu sự hồi phục sau sự sụp đổ của bong bóng giá tài sản toàn cầu vào đầu những năm 1990. Vào tháng 4 năm 1997, chính phủ Nhật Bản tăng thuế tiêu thụ từ 3% lên 5%, với hy vọng sẽ tăng trở lại vào năm 1998.

Tình hình Nhật Bản trước Abenomics

Sau sự mất giá của đồng Baht Thái vào ngày 2 tháng 7 năm 1997, đã xảy ra một cuộc khủng hoảng kinh tế tài chính ở Đông và Đông Nam Á, có tác động sâu sắc đối với toàn bộ khu vực. Sau khi tăng thuế, tăng trưởng GDP danh nghĩa duy trì ở mức dưới 0 trong hầu hết thời gian của 5 năm tiếp theo. Nó vẫn sẽ có ảnh hưởng đối với mức thu nhập trung bình hàng năm trong nước, vốn đã tăng lên từ năm 1992 đến năm 1997, nhưng đã giảm sau đợt tăng thuế năm 1997. Kể từ năm 1997, mức giảm tiền lương đã vượt xa mức giảm GDP danh nghĩa.

Để cân đối ngân sách nhà nước, Teikoku Gikai dưới thời cựu Thủ tướng Yoshihiko Noda đã ban hành biện pháp vào năm 2012 nhằm tăng thuế tiêu thụ lên 8% vào năm 2014 và 10% vào năm 2015; Việc tăng thuế này nhằm mục đích hạn chế tiêu dùng hơn nữa.

Abenomics có hiệu quả không?

Chính sách tiền tệ, một trong ba mũi tên, nhằm mục tiêu giảm lạm phát. Điều này có ảnh hưởng lớn đối với sự suy yếu của đồng Yên Nhật. Vào năm 2013, có ý kiến nói rằng sự suy giảm của đồng Yên có thể có lợi đối với nền kinh tế Nhật Bản bởi vì nó có thể thúc đẩy xuất khẩu và cho phép các loại tiền tệ khác mua nhiều mặt hàng mà Nhật Bản cung cấp hơn. Khối lượng bán hàng của công ty càng lớn thì thu nhập của họ càng tăng, điều này sẽ dẫn đến việc công ty cần chi tiêu nhiều hơn nữa. Tuy nhiên, cho đến tháng 12 năm 2017, lạm pháttỷ lệ là 1%, thấp hơn mức mục tiêu là 2%. Tuy nhiên, một khía cạnh tích cực của sự phát triển gần đây của nền kinh tế Nhật Bản là nhu cầu đối với hàng hoá công nghệ cao. Nhật Bản đã có thể sử dụng những công nghệ tiết kiệm năng lượng thông qua chiến lược ba mũi tên, cho phép nền kinh tế cải thiện tình trạng thiếu hụt lao động và tăng thu nhập. Du lịch phát triển đã góp phần kích thích nền kinh tế.

Ba mục đích của Abenomics

Nhiệm kỳ của Shinz Abe kéo dài từ năm 2006 đến năm 2007, tuy nhiên khi điều hành chính phủ sang nhiệm kỳ thứ hai vào năm 2012, ông đã kèm theo những biện pháp kinh tế có thể xem là câu trả lời về tình trạng giảm phát của Nhật Bản. Để khôi phục nền kinh tế đình trệ của Nhật Bản, ông đã thực hiện Abenomics.

Ba mục đích của Abenomics

Chính sách tiền tệ, chính sách tài khoá và cải cách cơ cấu hoặc kế hoạch tăng trưởng là ba thành phần chính của Abenomics. Chính sách tiền tệ tập trung vào việc cung cấp tiền tệ mới trong phạm vi từ 60 – 70 nghìn tỷ yên, và thành phần thứ hai là tăng cường chi tiêu của chính phủ, điều này sẽ đem lại sự kích thích tài chính. Hợp phần thứ ba của Abenomics cần các ngành công nghiệp và tập đoàn của Nhật Bản trải qua sự thay đổi lớn.

Leave A Reply

Your email address will not be published.